child's play
/ʧaɪldz pleɪ/Danh từ
- (thành ngữ) Việc gì đó đặc biệt dễ dàng hoặc đơn giản.(idiomatic) Something particularly easy or simple.Compared to my last job, this is child’s play.So với công việc trước đây của tôi, đây chỉ là trò trẻ con.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “child's play” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish